fertility rate

fertility rate

The fertility rate in the region has been steadily increasing.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ lệ sinh (fertility rate) tỷ lệ số ca sinh sống trong một khu vực so với dân số của khu vực đó; thường được biểu thị trên 1.000 dân mỗi năm. Đây một chỉ số nhân khẩu học quan trọng dùng để đo lường mức độ sinh sản của một quần thể.

dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ sinhquốc gia đó đã giảm đáng kể trong thập kỷ qua.)
  • (Tỷ lệ sinh cao có thể dẫn đến sự gia tăng dân số nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Total fertility rate" (TFR): tổng tỷ lệ sinh, số con trung bình một phụ nữ sinh ra trong suốt cuộc đời.
    • The total fertility rate in Japan is below the replacement level. (Tổng tỷ lệ sinh ở Nhật Bản thấp hơn mức thay thế dân số.)
  • "Crude fertility rate": tỷ lệ sinh thô, tính trên toàn bộ dân số không phân biệt độ tuổi.
    • The crude fertility rate is useful for quick comparisons between regions. (Tỷ lệ sinh thô hữu ích để so sánh nhanh giữa các khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Fertility (danh từ): khả năng sinh sản, màu mỡ.
    • The fertility of the soil affects crop yields. (Độ màu mỡ của đất ảnh hưởng đến năng suất cây trồng.)
  • Fertile (tính từ): màu mỡ, khả năng sinh sản.
    • Fertile land is essential for agriculture. (Đất màu mỡ rất cần thiết cho nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth rate: tỷ lệ sinh (thường dùng thay thế, nhưng "birth rate" có thể bao gồm cả sinh sống sinh chết).
  • Natality rate: tỷ lệ sinh đẻ (thuật ngữ học thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Replacement fertility rate: mức sinh thay thế (khoảng 2,1 con/phụ nữ, đủ để duy trì dân số ổn định).
    • Many developed countries have fertility rates below the replacement level. (Nhiều quốc gia phát triển tỷ lệ sinh dưới mức thay thế.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fertility rate decline": sự suy giảm tỷ lệ sinh.
    • The fertility rate decline is a major concern for policymakers. (Sự suy giảm tỷ lệ sinh mối quan tâm lớn của các nhà hoạch định chính sách.)